20 Đô-la Mỹ sang Bảng Jersey

Đổi tiền USD sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,74379 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang JEP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Jersey
1 USD 0,74379 JEP
5 USD 3,71894 JEP
10 USD 7,43788 JEP
20 USD 14,87576 JEP
50 USD 37,18940 JEP
100 USD 74,37880 JEP
250 USD 185,94700 JEP
500 USD 371,89400 JEP
1000 USD 743,78800 JEP
2000 USD 1487,57600 JEP
5000 USD 3718,94000 JEP
10000 USD 7437,88000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Mỹ
1 JEP 1,34447 USD
5 JEP 6,72235 USD
10 JEP 13,44470 USD
20 JEP 26,88940 USD
50 JEP 67,22350 USD
100 JEP 134,44700 USD
250 JEP 336,11750 USD
500 JEP 672,23500 USD
1000 JEP 1344,47000 USD
2000 JEP 2688,94000 USD
5000 JEP 6722,35000 USD
10000 JEP 13444,70000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84140 1,13115 84,51610 1,43639 1,59362 1,03495 23,37320
Bảng Anh 1,18850 1 1,34435 100,44600 1,70712 1,89398 1,23003 27,77860
Đô-la Mỹ 0,88405 0,74385 1 74,71700 1,26985 1,40885 0,91495 20,66320
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00996 0,01338 1 0,01700 0,01886 0,01225 0,27655

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.