50 Đô-la Mỹ sang Bảng Jersey

Đổi tiền USD sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,73273 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang JEP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Jersey
1 USD 0,73273 JEP
5 USD 3,66366 JEP
10 USD 7,32732 JEP
20 USD 14,65464 JEP
50 USD 36,63660 JEP
100 USD 73,27320 JEP
250 USD 183,18300 JEP
500 USD 366,36600 JEP
1000 USD 732,73200 JEP
2000 USD 1465,46400 JEP
5000 USD 3663,66000 JEP
10000 USD 7327,32000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Mỹ
1 JEP 1,36476 USD
5 JEP 6,82380 USD
10 JEP 13,64760 USD
20 JEP 27,29520 USD
50 JEP 68,23800 USD
100 JEP 136,47600 USD
250 JEP 341,19000 USD
500 JEP 682,38000 USD
1000 JEP 1364,76000 USD
2000 JEP 2729,52000 USD
5000 JEP 6823,80000 USD
10000 JEP 13647,60000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14090 84,71750 1,42818 1,58271 1,04285 23,15510
Bảng Anh 1,19617 1 1,36470 101,33600 1,70833 1,89318 1,24743 27,69730
Đô-la Mỹ 0,87650 0,73276 1 74,25500 1,25180 1,38725 0,91405 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.