Bảng Anh sang Bảng Jersey

Đổi tiền GBP sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,00006 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang JEP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Jersey
1 GBP 1,00006 JEP
5 GBP 5,00030 JEP
10 GBP 10,00060 JEP
20 GBP 20,00120 JEP
50 GBP 50,00300 JEP
100 GBP 100,00600 JEP
250 GBP 250,01500 JEP
500 GBP 500,03000 JEP
1000 GBP 1000,06000 JEP
2000 GBP 2000,12000 JEP
5000 GBP 5000,30000 JEP
10000 GBP 10000,60000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Bảng Anh
1 JEP 0,99994 GBP
5 JEP 4,99972 GBP
10 JEP 9,99945 GBP
20 JEP 19,99890 GBP
50 JEP 49,99725 GBP
100 JEP 99,99450 GBP
250 JEP 249,98625 GBP
500 JEP 499,97250 GBP
1000 JEP 999,94500 GBP
2000 JEP 1999,89000 GBP
5000 JEP 4999,72500 GBP
10000 JEP 9999,45000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.