Rupee Ấn Độ sang Cedi Ghana

Đổi tiền INR sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,08113 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GHS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Cedi Ghana
1 INR 0,08113 GHS
5 INR 0,40565 GHS
10 INR 0,81130 GHS
20 INR 1,62259 GHS
50 INR 4,05649 GHS
100 INR 8,11297 GHS
250 INR 20,28242 GHS
500 INR 40,56485 GHS
1000 INR 81,12970 GHS
2000 INR 162,25940 GHS
5000 INR 405,64850 GHS
10000 INR 811,29700 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Rupee Ấn Độ
1 GHS 12,32590 INR
5 GHS 61,62950 INR
10 GHS 123,25900 INR
20 GHS 246,51800 INR
50 GHS 616,29500 INR
100 GHS 1232,59000 INR
250 GHS 3081,47500 INR
500 GHS 6162,95000 INR
1000 GHS 12325,90000 INR
2000 GHS 24651,80000 INR
5000 GHS 61629,50000 INR
10000 GHS 123259,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.