Euro sang Cedi Ghana

Đổi tiền EUR sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 6,95678 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GHS

Cách để chuyển từ Euro sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Cedi Ghana
1 EUR 6,95678 GHS
5 EUR 34,78390 GHS
10 EUR 69,56780 GHS
20 EUR 139,13560 GHS
50 EUR 347,83900 GHS
100 EUR 695,67800 GHS
250 EUR 1739,19500 GHS
500 EUR 3478,39000 GHS
1000 EUR 6956,78000 GHS
2000 EUR 13913,56000 GHS
5000 EUR 34783,90000 GHS
10000 EUR 69567,80000 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Euro
1 GHS 0,14375 EUR
5 GHS 0,71873 EUR
10 GHS 1,43745 EUR
20 GHS 2,87490 EUR
50 GHS 7,18725 EUR
100 GHS 14,37450 EUR
250 GHS 35,93625 EUR
500 GHS 71,87250 EUR
1000 GHS 143,74500 EUR
2000 GHS 287,49000 EUR
5000 GHS 718,72500 EUR
10000 GHS 1437,45000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85260 1,13395 85,15960 1,44919 1,59039 1,04150 24,30510
Bảng Anh 1,17288 1 1,33000 99,88300 1,69974 1,86536 1,22156 28,50720
Đô-la Mỹ 0,88185 0,75188 1 75,10000 1,27800 1,40252 0,91840 21,43400
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01868 0,01223 0,28541

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.