20 Euro sang Cedi Ghana

Đổi tiền EUR sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,02923 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:36 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GHS

Cách để chuyển từ Euro sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Cedi Ghana
1 EUR 7,02923 GHS
5 EUR 35,14615 GHS
10 EUR 70,29230 GHS
20 EUR 140,58460 GHS
50 EUR 351,46150 GHS
100 EUR 702,92300 GHS
250 EUR 1757,30750 GHS
500 EUR 3514,61500 GHS
1000 EUR 7029,23000 GHS
2000 EUR 14058,46000 GHS
5000 EUR 35146,15000 GHS
10000 EUR 70292,30000 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Euro
1 GHS 0,14226 EUR
5 GHS 0,71132 EUR
10 GHS 1,42263 EUR
20 GHS 2,84526 EUR
50 GHS 7,11315 EUR
100 GHS 14,22630 EUR
250 GHS 35,56575 EUR
500 GHS 71,13150 EUR
1000 GHS 142,26300 EUR
2000 GHS 284,52600 EUR
5000 GHS 711,31500 EUR
10000 GHS 1422,63000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,11575 83,69240 1,42537 1,59644 1,03860 23,28140
Bảng Anh 1,20098 1 1,34000 100,51300 1,71185 1,91730 1,24734 27,96060
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74627 1 75,01000 1,27750 1,43082 0,93085 20,86610
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01908 0,01241 0,27818

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.