10 nghìn Euro sang Cedi Ghana

Đổi tiền EUR sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,02954 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GHS

Cách để chuyển từ Euro sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Cedi Ghana
1 EUR 7,02954 GHS
5 EUR 35,14770 GHS
10 EUR 70,29540 GHS
20 EUR 140,59080 GHS
50 EUR 351,47700 GHS
100 EUR 702,95400 GHS
250 EUR 1757,38500 GHS
500 EUR 3514,77000 GHS
1000 EUR 7029,54000 GHS
2000 EUR 14059,08000 GHS
5000 EUR 35147,70000 GHS
10000 EUR 70295,40000 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Euro
1 GHS 0,14226 EUR
5 GHS 0,71128 EUR
10 GHS 1,42257 EUR
20 GHS 2,84514 EUR
50 GHS 7,11285 EUR
100 GHS 14,22570 EUR
250 GHS 35,56425 EUR
500 GHS 71,12850 EUR
1000 GHS 142,25700 EUR
2000 GHS 284,51400 EUR
5000 GHS 711,28500 EUR
10000 GHS 1422,57000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,11580 83,69620 1,42560 1,59639 1,03850 23,28340
Bảng Anh 1,20091 1 1,33995 100,51000 1,71199 1,91709 1,24715 27,96070
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74630 1 75,01000 1,27765 1,43072 0,93070 20,86700
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01907 0,01241 0,27819

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.