50 Cedi Ghana sang Euro

Đổi tiền GHS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GHS = 0,14098 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GHS sang EUR

Cách để chuyển từ Cedi Ghana sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GHS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GHS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Euro
1 GHS 0,14098 EUR
5 GHS 0,70489 EUR
10 GHS 1,40979 EUR
20 GHS 2,81958 EUR
50 GHS 7,04895 EUR
100 GHS 14,09790 EUR
250 GHS 35,24475 EUR
500 GHS 70,48950 EUR
1000 GHS 140,97900 EUR
2000 GHS 281,95800 EUR
5000 GHS 704,89500 EUR
10000 GHS 1409,79000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Cedi Ghana
1 EUR 7,09326 GHS
5 EUR 35,46630 GHS
10 EUR 70,93260 GHS
20 EUR 141,86520 GHS
50 EUR 354,66300 GHS
100 EUR 709,32600 GHS
250 EUR 1773,31500 GHS
500 EUR 3546,63000 GHS
1000 EUR 7093,26000 GHS
2000 EUR 14186,52000 GHS
5000 EUR 35466,30000 GHS
10000 EUR 70932,60000 GHS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83820 1,13040 84,44650 1,42860 1,58308 1,03605 23,29420
Bảng Anh 1,19303 1 1,34860 100,74700 1,70436 1,88866 1,23604 27,79060
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74151 1 74,70500 1,26380 1,40046 0,91650 20,60700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00993 0,01339 1 0,01692 0,01875 0,01227 0,27585

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.