Cedi Ghana sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền GHS sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ghs
80,78 usd

1.00000 GHS = 0.08078 USD

Mid-market exchange rate at 21:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Cedi Ghana sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GHS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GHS sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Đô-la Mỹ
1 GHS0.08078 USD
5 GHS0.40388 USD
10 GHS0.80775 USD
20 GHS1.61551 USD
50 GHS4.03877 USD
100 GHS8.07754 USD
250 GHS20.19385 USD
500 GHS40.38770 USD
1000 GHS80.77540 USD
2000 GHS161.55080 USD
5000 GHS403.87700 USD
10000 GHS807.75400 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Cedi Ghana
1 USD12.38000 GHS
5 USD61.90000 GHS
10 USD123.80000 GHS
20 USD247.60000 GHS
50 USD619.00000 GHS
100 USD1238.00000 GHS
250 USD3095.00000 GHS
500 USD6190.00000 GHS
1000 USD12380.00000 GHS
2000 USD24760.00000 GHS
5000 USD61900.00000 GHS
10000 USD123800.00000 GHS