Rupee Ấn Độ sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền INR sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,47000 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NIO

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Cordoba Nicaragua
1 INR 0,47000 NIO
5 INR 2,35000 NIO
10 INR 4,70000 NIO
20 INR 9,40000 NIO
50 INR 23,50000 NIO
100 INR 47,00000 NIO
250 INR 117,50000 NIO
500 INR 235,00000 NIO
1000 INR 470,00000 NIO
2000 INR 940,00000 NIO
5000 INR 2350,00000 NIO
10000 INR 4700,00000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Rupee Ấn Độ
1 NIO 2,12766 INR
5 NIO 10,63830 INR
10 NIO 21,27660 INR
20 NIO 42,55320 INR
50 NIO 106,38300 INR
100 NIO 212,76600 INR
250 NIO 531,91500 INR
500 NIO 1063,83000 INR
1000 NIO 2127,66000 INR
2000 NIO 4255,32000 INR
5000 NIO 10638,30000 INR
10000 NIO 21276,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12985 84,69070 1,44722 1,59674 1,04025 24,06190
Bảng Anh 1,17647 1 1,32925 99,63730 1,70264 1,87853 1,22382 28,30840
Đô-la Mỹ 0,88505 0,75230 1 74,95750 1,28090 1,41323 0,92070 21,29650
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01334 1 0,01709 0,01885 0,01228 0,28411

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.