Đô-la Mỹ sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền USD sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 35,23000 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang NIO

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Cordoba Nicaragua
1 USD 35,23000 NIO
5 USD 176,15000 NIO
10 USD 352,30000 NIO
20 USD 704,60000 NIO
50 USD 1761,50000 NIO
100 USD 3523,00000 NIO
250 USD 8807,50000 NIO
500 USD 17615,00000 NIO
1000 USD 35230,00000 NIO
2000 USD 70460,00000 NIO
5000 USD 176150,00000 NIO
10000 USD 352300,00000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Đô-la Mỹ
1 NIO 0,02838 USD
5 NIO 0,14192 USD
10 NIO 0,28385 USD
20 NIO 0,56770 USD
50 NIO 1,41925 USD
100 NIO 2,83849 USD
250 NIO 7,09623 USD
500 NIO 14,19245 USD
1000 NIO 28,38490 USD
2000 NIO 56,76980 USD
5000 NIO 141,92450 USD
10000 NIO 283,84900 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85175 1,13255 84,87780 1,44910 1,59234 1,04310 24,15750
Bảng Anh 1,17405 1 1,32975 99,65680 1,70142 1,86960 1,22466 28,36380
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75202 1 74,94400 1,27950 1,40598 0,92100 21,33020
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01334 1 0,01707 0,01876 0,01229 0,28462

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.