Đô-la Úc sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền AUD sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 24,99570 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang NIO

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Cordoba Nicaragua
1 AUD 24,99570 NIO
5 AUD 124,97850 NIO
10 AUD 249,95700 NIO
20 AUD 499,91400 NIO
50 AUD 1249,78500 NIO
100 AUD 2499,57000 NIO
250 AUD 6248,92500 NIO
500 AUD 12497,85000 NIO
1000 AUD 24995,70000 NIO
2000 AUD 49991,40000 NIO
5000 AUD 124978,50000 NIO
10000 AUD 249957,00000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Đô-la Úc
1 NIO 0,04001 AUD
5 NIO 0,20003 AUD
10 NIO 0,40007 AUD
20 NIO 0,80014 AUD
50 NIO 2,00034 AUD
100 NIO 4,00069 AUD
250 NIO 10,00172 AUD
500 NIO 20,00345 AUD
1000 NIO 40,00690 AUD
2000 NIO 80,01380 AUD
5000 NIO 200,03450 AUD
10000 NIO 400,06900 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85120 1,13440 85,12480 1,45419 1,59887 1,04240 24,26460
Bảng Anh 1,17481 1 1,33265 100,00100 1,70832 1,87829 1,22462 28,50510
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75038 1 75,03950 1,28190 1,40944 0,91885 21,38980
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01708 0,01878 0,01224 0,28505

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.