Đô-la Canada sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền CAD sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 27,55360 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang NIO

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Cordoba Nicaragua
1 CAD 27,55360 NIO
5 CAD 137,76800 NIO
10 CAD 275,53600 NIO
20 CAD 551,07200 NIO
50 CAD 1377,68000 NIO
100 CAD 2755,36000 NIO
250 CAD 6888,40000 NIO
500 CAD 13776,80000 NIO
1000 CAD 27553,60000 NIO
2000 CAD 55107,20000 NIO
5000 CAD 137768,00000 NIO
10000 CAD 275536,00000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Đô-la Canada
1 NIO 0,03629 CAD
5 NIO 0,18146 CAD
10 NIO 0,36293 CAD
20 NIO 0,72586 CAD
50 NIO 1,81465 CAD
100 NIO 3,62929 CAD
250 NIO 9,07323 CAD
500 NIO 18,14645 CAD
1000 NIO 36,29290 CAD
2000 NIO 72,58580 CAD
5000 NIO 181,46450 CAD
10000 NIO 362,92900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85225 1,13310 85,09580 1,44878 1,59076 1,04090 24,34770
Bảng Anh 1,17336 1 1,32955 99,84920 1,69996 1,86656 1,22136 28,56900
Đô-la Mỹ 0,88255 0,75213 1 75,10000 1,27860 1,40390 0,91865 21,48770
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01002 0,01332 1 0,01703 0,01869 0,01223 0,28612

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.