250 Cordoba Nicaragua sang Đô-la Canada

Đổi tiền NIO sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NIO = 0,03603 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NIO sang CAD

Cách để chuyển từ Cordoba Nicaragua sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NIO trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NIO sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Đô-la Canada
1 NIO 0,03603 CAD
5 NIO 0,18017 CAD
10 NIO 0,36033 CAD
20 NIO 0,72066 CAD
50 NIO 1,80165 CAD
100 NIO 3,60330 CAD
250 NIO 9,00825 CAD
500 NIO 18,01650 CAD
1000 NIO 36,03300 CAD
2000 NIO 72,06600 CAD
5000 NIO 180,16500 CAD
10000 NIO 360,33000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Cordoba Nicaragua
1 CAD 27,75230 NIO
5 CAD 138,76150 NIO
10 CAD 277,52300 NIO
20 CAD 555,04600 NIO
50 CAD 1387,61500 NIO
100 CAD 2775,23000 NIO
250 CAD 6938,07500 NIO
500 CAD 13876,15000 NIO
1000 CAD 27752,30000 NIO
2000 CAD 55504,60000 NIO
5000 CAD 138761,50000 NIO
10000 CAD 277523,00000 NIO

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11355 83,51790 1,42262 1,58954 1,03665 23,17770
Bảng Anh 1,20142 1 1,33790 100,34500 1,70923 1,90979 1,24545 27,84730
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74744 1 75,00150 1,27755 1,42745 0,93100 20,81420
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01903 0,01241 0,27752

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.