Cordoba Nicaragua sang Đô-la Úc

Đổi tiền NIO sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nio
42,27 aud

1,000 NIO = 0,04227 AUD

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Cordoba Nicaragua sang Đô-la Úc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NIO trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NIO sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Đô-la Úc
1 NIO0.04227 AUD
5 NIO0.21136 AUD
10 NIO0.42271 AUD
20 NIO0.84542 AUD
50 NIO2.11355 AUD
100 NIO4.22710 AUD
250 NIO10.56775 AUD
500 NIO21.13550 AUD
1000 NIO42.27100 AUD
2000 NIO84.54200 AUD
5000 NIO211.35500 AUD
10000 NIO422.71000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Cordoba Nicaragua
1 AUD23.65690 NIO
5 AUD118.28450 NIO
10 AUD236.56900 NIO
20 AUD473.13800 NIO
50 AUD1,182.84500 NIO
100 AUD2,365.69000 NIO
250 AUD5,914.22500 NIO
500 AUD11,828.45000 NIO
1000 AUD23,656.90000 NIO
2000 AUD47,313.80000 NIO
5000 AUD118,284.50000 NIO
10000 AUD236,569.00000 NIO