Cordoba Nicaragua sang Rand Nam Phi

Đổi tiền NIO sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nio
499,34 zar

C$1,000 NIO = R0,4993 ZAR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Cordoba Nicaragua sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NIO trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NIO sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Rand Nam Phi
1 NIO0.49934 ZAR
5 NIO2.49667 ZAR
10 NIO4.99335 ZAR
20 NIO9.98670 ZAR
50 NIO24.96675 ZAR
100 NIO49.93350 ZAR
250 NIO124.83375 ZAR
500 NIO249.66750 ZAR
1000 NIO499.33500 ZAR
2000 NIO998.67000 ZAR
5000 NIO2,496.67500 ZAR
10000 NIO4,993.35000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Cordoba Nicaragua
1 ZAR2.00266 NIO
5 ZAR10.01330 NIO
10 ZAR20.02660 NIO
20 ZAR40.05320 NIO
50 ZAR100.13300 NIO
100 ZAR200.26600 NIO
250 ZAR500.66500 NIO
500 ZAR1,001.33000 NIO
1000 ZAR2,002.66000 NIO
2000 ZAR4,005.32000 NIO
5000 ZAR10,013.30000 NIO
10000 ZAR20,026.60000 NIO