1 nghìn Đô-la Canada sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền CAD sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 27,76650 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang NIO

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Cordoba Nicaragua
1 CAD 27,76650 NIO
5 CAD 138,83250 NIO
10 CAD 277,66500 NIO
20 CAD 555,33000 NIO
50 CAD 1388,32500 NIO
100 CAD 2776,65000 NIO
250 CAD 6941,62500 NIO
500 CAD 13883,25000 NIO
1000 CAD 27766,50000 NIO
2000 CAD 55533,00000 NIO
5000 CAD 138832,50000 NIO
10000 CAD 277665,00000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Đô-la Canada
1 NIO 0,03601 CAD
5 NIO 0,18007 CAD
10 NIO 0,36015 CAD
20 NIO 0,72029 CAD
50 NIO 1,80073 CAD
100 NIO 3,60147 CAD
250 NIO 9,00367 CAD
500 NIO 18,00735 CAD
1000 NIO 36,01470 CAD
2000 NIO 72,02940 CAD
5000 NIO 180,07350 CAD
10000 NIO 360,14700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.