Bảng Anh sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền GBP sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 46,63220 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang NIO

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Cordoba Nicaragua
1 GBP 46,63220 NIO
5 GBP 233,16100 NIO
10 GBP 466,32200 NIO
20 GBP 932,64400 NIO
50 GBP 2331,61000 NIO
100 GBP 4663,22000 NIO
250 GBP 11658,05000 NIO
500 GBP 23316,10000 NIO
1000 GBP 46632,20000 NIO
2000 GBP 93264,40000 NIO
5000 GBP 233161,00000 NIO
10000 GBP 466322,00000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Bảng Anh
1 NIO 0,02144 GBP
5 NIO 0,10722 GBP
10 NIO 0,21444 GBP
20 NIO 0,42889 GBP
50 NIO 1,07222 GBP
100 NIO 2,14444 GBP
250 NIO 5,36110 GBP
500 NIO 10,72220 GBP
1000 NIO 21,44440 GBP
2000 NIO 42,88880 GBP
5000 NIO 107,22200 GBP
10000 NIO 214,44400 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85740 1,13485 85,57560 1,43542 1,58079 1,04415 23,79600
Bảng Anh 1,16632 1 1,32365 99,81250 1,67422 1,84378 1,21781 27,75480
Đô-la Mỹ 0,88115 0,75549 1 75,40700 1,26485 1,39295 0,92010 20,96840
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01847 0,01220 0,27807

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.