Franc Thụy Sĩ sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền CHF sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 38,25400 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang NIO

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Cordoba Nicaragua
1 CHF 38,25400 NIO
5 CHF 191,27000 NIO
10 CHF 382,54000 NIO
20 CHF 765,08000 NIO
50 CHF 1912,70000 NIO
100 CHF 3825,40000 NIO
250 CHF 9563,50000 NIO
500 CHF 19127,00000 NIO
1000 CHF 38254,00000 NIO
2000 CHF 76508,00000 NIO
5000 CHF 191270,00000 NIO
10000 CHF 382540,00000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Franc Thụy Sĩ
1 NIO 0,02614 CHF
5 NIO 0,13071 CHF
10 NIO 0,26141 CHF
20 NIO 0,52282 CHF
50 NIO 1,30706 CHF
100 NIO 2,61411 CHF
250 NIO 6,53528 CHF
500 NIO 13,07055 CHF
1000 NIO 26,14110 CHF
2000 NIO 52,28220 CHF
5000 NIO 130,70550 CHF
10000 NIO 261,41100 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13320 85,56110 1,43559 1,57992 1,04365 23,72600
Bảng Anh 1,16550 1 1,32075 99,72190 1,67319 1,84141 1,21638 27,65280
Đô-la Mỹ 0,88245 0,75715 1 75,50400 1,26685 1,39421 0,92095 20,93720
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01324 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27730

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.