Euro sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền EUR sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 39,94200 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang NIO

Cách để chuyển từ Euro sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Cordoba Nicaragua
1 EUR 39,94200 NIO
5 EUR 199,71000 NIO
10 EUR 399,42000 NIO
20 EUR 798,84000 NIO
50 EUR 1997,10000 NIO
100 EUR 3994,20000 NIO
250 EUR 9985,50000 NIO
500 EUR 19971,00000 NIO
1000 EUR 39942,00000 NIO
2000 EUR 79884,00000 NIO
5000 EUR 199710,00000 NIO
10000 EUR 399420,00000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Euro
1 NIO 0,02504 EUR
5 NIO 0,12518 EUR
10 NIO 0,25036 EUR
20 NIO 0,50073 EUR
50 NIO 1,25182 EUR
100 NIO 2,50363 EUR
250 NIO 6,25908 EUR
500 NIO 12,51815 EUR
1000 NIO 25,03630 EUR
2000 NIO 50,07260 EUR
5000 NIO 125,18150 EUR
10000 NIO 250,36300 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85065 1,13375 85,07430 1,45109 1,59515 1,04250 24,15660
Bảng Anh 1,17557 1 1,33285 100,01400 1,70591 1,87527 1,22553 28,39880
Đô-la Mỹ 0,88205 0,75027 1 75,03800 1,27990 1,40696 0,91950 21,30680
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01706 0,01875 0,01225 0,28395

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.