5 Cordoba Nicaragua sang Đô-la Canada

Đổi tiền NIO sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NIO = 0,03544 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NIO sang CAD

Cách để chuyển từ Cordoba Nicaragua sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NIO trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NIO sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Đô-la Canada
1 NIO 0,03544 CAD
5 NIO 0,17721 CAD
10 NIO 0,35442 CAD
20 NIO 0,70884 CAD
50 NIO 1,77210 CAD
100 NIO 3,54421 CAD
250 NIO 8,86052 CAD
500 NIO 17,72105 CAD
1000 NIO 35,44210 CAD
2000 NIO 70,88420 CAD
5000 NIO 177,21050 CAD
10000 NIO 354,42100 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Cordoba Nicaragua
1 CAD 28,21500 NIO
5 CAD 141,07500 NIO
10 CAD 282,15000 NIO
20 CAD 564,30000 NIO
50 CAD 1410,75000 NIO
100 CAD 2821,50000 NIO
250 CAD 7053,75000 NIO
500 CAD 14107,50000 NIO
1000 CAD 28215,00000 NIO
2000 CAD 56430,00000 NIO
5000 CAD 141075,00000 NIO
10000 CAD 282150,00000 NIO

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83655 1,13445 84,31730 1,42555 1,57837 1,03375 23,18840
Bảng Anh 1,19539 1 1,35615 100,79500 1,70414 1,88682 1,23573 27,72000
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73738 1 74,32440 1,25660 1,39130 0,91125 20,44020
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01872 0,01226 0,27501

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.