2000 Cordoba Nicaragua sang Đô-la Canada

Đổi tiền NIO sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NIO = 0,03469 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NIO sang CAD

Cách để chuyển từ Cordoba Nicaragua sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NIO trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NIO sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Đô-la Canada
1 NIO 0,03469 CAD
5 NIO 0,17344 CAD
10 NIO 0,34688 CAD
20 NIO 0,69375 CAD
50 NIO 1,73438 CAD
100 NIO 3,46876 CAD
250 NIO 8,67190 CAD
500 NIO 17,34380 CAD
1000 NIO 34,68760 CAD
2000 NIO 69,37520 CAD
5000 NIO 173,43800 CAD
10000 NIO 346,87600 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Cordoba Nicaragua
1 CAD 28,82870 NIO
5 CAD 144,14350 NIO
10 CAD 288,28700 NIO
20 CAD 576,57400 NIO
50 CAD 1441,43500 NIO
100 CAD 2882,87000 NIO
250 CAD 7207,17500 NIO
500 CAD 14414,35000 NIO
1000 CAD 28828,70000 NIO
2000 CAD 57657,40000 NIO
5000 CAD 144143,50000 NIO
10000 CAD 288287,00000 NIO

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83110 1,13255 84,18810 1,41172 1,56128 1,03845 23,15620
Bảng Anh 1,20322 1 1,36260 101,28900 1,69848 1,87841 1,24949 27,85990
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73389 1 74,33500 1,24650 1,37855 0,91695 20,44610
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01855 0,01234 0,27505

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.