10 nghìn Đô-la Canada sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền CAD sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 28,17470 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang NIO

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Cordoba Nicaragua
1 CAD 28,17470 NIO
5 CAD 140,87350 NIO
10 CAD 281,74700 NIO
20 CAD 563,49400 NIO
50 CAD 1408,73500 NIO
100 CAD 2817,47000 NIO
250 CAD 7043,67500 NIO
500 CAD 14087,35000 NIO
1000 CAD 28174,70000 NIO
2000 CAD 56349,40000 NIO
5000 CAD 140873,50000 NIO
10000 CAD 281747,00000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Đô-la Canada
1 NIO 0,03549 CAD
5 NIO 0,17746 CAD
10 NIO 0,35493 CAD
20 NIO 0,70986 CAD
50 NIO 1,77465 CAD
100 NIO 3,54929 CAD
250 NIO 8,87322 CAD
500 NIO 17,74645 CAD
1000 NIO 35,49290 CAD
2000 NIO 70,98580 CAD
5000 NIO 177,46450 CAD
10000 NIO 354,92900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.