10 nghìn Cordoba Nicaragua sang Đô-la Canada

Đổi tiền NIO sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NIO = 0,03543 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NIO sang CAD

Cách để chuyển từ Cordoba Nicaragua sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NIO trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NIO sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Đô-la Canada
1 NIO 0,03543 CAD
5 NIO 0,17715 CAD
10 NIO 0,35429 CAD
20 NIO 0,70859 CAD
50 NIO 1,77147 CAD
100 NIO 3,54294 CAD
250 NIO 8,85735 CAD
500 NIO 17,71470 CAD
1000 NIO 35,42940 CAD
2000 NIO 70,85880 CAD
5000 NIO 177,14700 CAD
10000 NIO 354,29400 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Cordoba Nicaragua
1 CAD 28,22510 NIO
5 CAD 141,12550 NIO
10 CAD 282,25100 NIO
20 CAD 564,50200 NIO
50 CAD 1411,25500 NIO
100 CAD 2822,51000 NIO
250 CAD 7056,27500 NIO
500 CAD 14112,55000 NIO
1000 CAD 28225,10000 NIO
2000 CAD 56450,20000 NIO
5000 CAD 141125,50000 NIO
10000 CAD 282251,00000 NIO

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,12780 84,45250 1,41669 1,57228 1,03765 23,22080
Bảng Anh 1,19811 1 1,35120 101,18100 1,69731 1,88373 1,24322 27,82050
Đô-la Mỹ 0,88665 0,74008 1 74,88250 1,25615 1,39412 0,92005 20,58950
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01677 0,01862 0,01229 0,27496

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.