Rupee Ấn Độ sang Dinar Algerie

Đổi tiền INR sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,85215 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang DZD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dinar Algerie
1 INR 1,85215 DZD
5 INR 9,26075 DZD
10 INR 18,52150 DZD
20 INR 37,04300 DZD
50 INR 92,60750 DZD
100 INR 185,21500 DZD
250 INR 463,03750 DZD
500 INR 926,07500 DZD
1000 INR 1852,15000 DZD
2000 INR 3704,30000 DZD
5000 INR 9260,75000 DZD
10000 INR 18521,50000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Rupee Ấn Độ
1 DZD 0,53991 INR
5 DZD 2,69957 INR
10 DZD 5,39914 INR
20 DZD 10,79828 INR
50 DZD 26,99570 INR
100 DZD 53,99140 INR
250 DZD 134,97850 INR
500 DZD 269,95700 INR
1000 DZD 539,91400 INR
2000 DZD 1079,82800 INR
5000 DZD 2699,57000 INR
10000 DZD 5399,14000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13010 84,74470 1,44732 1,59337 1,03980 24,03500
Bảng Anh 1,17709 1 1,33025 99,75370 1,70365 1,87557 1,22394 28,29180
Đô-la Mỹ 0,88490 0,75174 1 74,98870 1,28070 1,40994 0,92010 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.