50 Dinar Algerie sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền DZD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,53404 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang INR

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Rupee Ấn Độ
1 DZD 0,53404 INR
5 DZD 2,67020 INR
10 DZD 5,34039 INR
20 DZD 10,68078 INR
50 DZD 26,70195 INR
100 DZD 53,40390 INR
250 DZD 133,50975 INR
500 DZD 267,01950 INR
1000 DZD 534,03900 INR
2000 DZD 1068,07800 INR
5000 DZD 2670,19500 INR
10000 DZD 5340,39000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dinar Algerie
1 INR 1,87252 DZD
5 INR 9,36260 DZD
10 INR 18,72520 DZD
20 INR 37,45040 DZD
50 INR 93,62600 DZD
100 INR 187,25200 DZD
250 INR 468,13000 DZD
500 INR 936,26000 DZD
1000 INR 1872,52000 DZD
2000 INR 3745,04000 DZD
5000 INR 9362,60000 DZD
10000 INR 18725,20000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.