50 Rupee Ấn Độ sang Dinar Algerie

Đổi tiền INR sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,86840 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang DZD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dinar Algerie
1 INR 1,86840 DZD
5 INR 9,34200 DZD
10 INR 18,68400 DZD
20 INR 37,36800 DZD
50 INR 93,42000 DZD
100 INR 186,84000 DZD
250 INR 467,10000 DZD
500 INR 934,20000 DZD
1000 INR 1868,40000 DZD
2000 INR 3736,80000 DZD
5000 INR 9342,00000 DZD
10000 INR 18684,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Rupee Ấn Độ
1 DZD 0,53522 INR
5 DZD 2,67608 INR
10 DZD 5,35216 INR
20 DZD 10,70432 INR
50 DZD 26,76080 INR
100 DZD 53,52160 INR
250 DZD 133,80400 INR
500 DZD 267,60800 INR
1000 DZD 535,21600 INR
2000 DZD 1070,43200 INR
5000 DZD 2676,08000 INR
10000 DZD 5352,16000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,12155 84,33210 1,42633 1,58545 1,03715 23,32540
Bảng Anh 1,19753 1 1,34320 100,99900 1,70821 1,89878 1,24202 27,93520
Đô-la Mỹ 0,89165 0,74449 1 75,19250 1,27175 1,41363 0,92475 20,79750
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01880 0,01230 0,27659

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.