Euro sang Dinar Algerie

Đổi tiền EUR sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 157,34600 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang DZD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Algerie
1 EUR 157,34600 DZD
5 EUR 786,73000 DZD
10 EUR 1573,46000 DZD
20 EUR 3146,92000 DZD
50 EUR 7867,30000 DZD
100 EUR 15734,60000 DZD
250 EUR 39336,50000 DZD
500 EUR 78673,00000 DZD
1000 EUR 157346,00000 DZD
2000 EUR 314692,00000 DZD
5000 EUR 786730,00000 DZD
10000 EUR 1573460,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Euro
1 DZD 0,00636 EUR
5 DZD 0,03178 EUR
10 DZD 0,06355 EUR
20 DZD 0,12711 EUR
50 DZD 0,31777 EUR
100 DZD 0,63554 EUR
250 DZD 1,58885 EUR
500 DZD 3,17771 EUR
1000 DZD 6,35541 EUR
2000 DZD 12,71082 EUR
5000 DZD 31,77705 EUR
10000 DZD 63,55410 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85110 1,13460 85,13700 1,45433 1,59870 1,04200 24,26720
Bảng Anh 1,17495 1 1,33305 100,02800 1,70870 1,87833 1,22430 28,51170
Đô-la Mỹ 0,88135 0,75016 1 75,03700 1,28180 1,40905 0,91840 21,38830
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01708 0,01878 0,01224 0,28504

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.