Đô-la Canada sang Dinar Algerie

Đổi tiền CAD sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 109,17300 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang DZD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dinar Algerie
1 CAD 109,17300 DZD
5 CAD 545,86500 DZD
10 CAD 1091,73000 DZD
20 CAD 2183,46000 DZD
50 CAD 5458,65000 DZD
100 CAD 10917,30000 DZD
250 CAD 27293,25000 DZD
500 CAD 54586,50000 DZD
1000 CAD 109173,00000 DZD
2000 CAD 218346,00000 DZD
5000 CAD 545865,00000 DZD
10000 CAD 1091730,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Đô-la Canada
1 DZD 0,00916 CAD
5 DZD 0,04580 CAD
10 DZD 0,09160 CAD
20 DZD 0,18320 CAD
50 DZD 0,45799 CAD
100 DZD 0,91598 CAD
250 DZD 2,28994 CAD
500 DZD 4,57989 CAD
1000 DZD 9,15978 CAD
2000 DZD 18,31956 CAD
5000 DZD 45,79890 CAD
10000 DZD 91,59780 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,13385 84,89190 1,44350 1,58392 1,04215 24,06590
Bảng Anh 1,17543 1 1,33275 99,78370 1,69672 1,86177 1,22498 28,28750
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75033 1 74,87050 1,27310 1,39694 0,91915 21,22490
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01336 1 0,01700 0,01866 0,01228 0,28349

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.