Đô-la Úc sang Dinar Algerie

Đổi tiền AUD sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 97,16370 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang DZD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Algerie
1 AUD 97,16370 DZD
5 AUD 485,81850 DZD
10 AUD 971,63700 DZD
20 AUD 1943,27400 DZD
50 AUD 4858,18500 DZD
100 AUD 9716,37000 DZD
250 AUD 24290,92500 DZD
500 AUD 48581,85000 DZD
1000 AUD 97163,70000 DZD
2000 AUD 194327,40000 DZD
5000 AUD 485818,50000 DZD
10000 AUD 971637,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Đô-la Úc
1 DZD 0,01029 AUD
5 DZD 0,05146 AUD
10 DZD 0,10292 AUD
20 DZD 0,20584 AUD
50 DZD 0,51460 AUD
100 DZD 1,02919 AUD
250 DZD 2,57298 AUD
500 DZD 5,14595 AUD
1000 DZD 10,29190 AUD
2000 DZD 20,58380 AUD
5000 DZD 51,45950 AUD
10000 DZD 102,91900 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.