500 Dinar Algerie sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền DZD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,53078 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang INR

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Rupee Ấn Độ
1 DZD 0,53078 INR
5 DZD 2,65388 INR
10 DZD 5,30776 INR
20 DZD 10,61552 INR
50 DZD 26,53880 INR
100 DZD 53,07760 INR
250 DZD 132,69400 INR
500 DZD 265,38800 INR
1000 DZD 530,77600 INR
2000 DZD 1061,55200 INR
5000 DZD 2653,88000 INR
10000 DZD 5307,76000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dinar Algerie
1 INR 1,88403 DZD
5 INR 9,42015 DZD
10 INR 18,84030 DZD
20 INR 37,68060 DZD
50 INR 94,20150 DZD
100 INR 188,40300 DZD
250 INR 471,00750 DZD
500 INR 942,01500 DZD
1000 INR 1884,03000 DZD
2000 INR 3768,06000 DZD
5000 INR 9420,15000 DZD
10000 INR 18840,30000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83725 1,13480 84,34900 1,42321 1,57808 1,03425 23,21040
Bảng Anh 1,19439 1 1,35540 100,74600 1,69987 1,88486 1,23529 27,72240
Đô-la Mỹ 0,88115 0,73779 1 74,32940 1,25415 1,39063 0,91130 20,45330
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01345 1 0,01687 0,01871 0,01226 0,27517

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.