1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Dinar Algerie

Đổi tiền INR sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,86729 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang DZD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dinar Algerie
1 INR 1,86729 DZD
5 INR 9,33645 DZD
10 INR 18,67290 DZD
20 INR 37,34580 DZD
50 INR 93,36450 DZD
100 INR 186,72900 DZD
250 INR 466,82250 DZD
500 INR 933,64500 DZD
1000 INR 1867,29000 DZD
2000 INR 3734,58000 DZD
5000 INR 9336,45000 DZD
10000 INR 18672,90000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Rupee Ấn Độ
1 DZD 0,53553 INR
5 DZD 2,67767 INR
10 DZD 5,35534 INR
20 DZD 10,71068 INR
50 DZD 26,77670 INR
100 DZD 53,55340 INR
250 DZD 133,88350 INR
500 DZD 267,76700 INR
1000 DZD 535,53400 INR
2000 DZD 1071,06800 INR
5000 DZD 2677,67000 INR
10000 DZD 5355,34000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,12825 84,50870 1,42148 1,57423 1,03935 23,29060
Bảng Anh 1,19825 1 1,35200 101,26800 1,70338 1,88642 1,24540 27,90950
Đô-la Mỹ 0,88635 0,73964 1 74,90250 1,25990 1,39528 0,92120 20,64310
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00987 0,01335 1 0,01682 0,01863 0,01230 0,27560

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.