Rupee Ấn Độ sang Franc Rwanda

Đổi tiền INR sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 13,74690 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang RWF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Rwanda
1 INR 13,74690 RWF
5 INR 68,73450 RWF
10 INR 137,46900 RWF
20 INR 274,93800 RWF
50 INR 687,34500 RWF
100 INR 1374,69000 RWF
250 INR 3436,72500 RWF
500 INR 6873,45000 RWF
1000 INR 13746,90000 RWF
2000 INR 27493,80000 RWF
5000 INR 68734,50000 RWF
10000 INR 137469,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Rupee Ấn Độ
1 RWF 0,07274 INR
5 RWF 0,36372 INR
10 RWF 0,72743 INR
20 RWF 1,45487 INR
50 RWF 3,63717 INR
100 RWF 7,27434 INR
250 RWF 18,18585 INR
500 RWF 36,37170 INR
1000 RWF 72,74340 INR
2000 RWF 145,48680 INR
5000 RWF 363,71700 INR
10000 RWF 727,43400 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85875 1,13345 85,44400 1,43478 1,58215 1,04400 23,74630
Bảng Anh 1,16448 1 1,31990 99,49930 1,67080 1,84241 1,21572 27,65260
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75763 1 75,38400 1,26585 1,39587 0,92105 20,95050
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01852 0,01222 0,27792

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.