Đô-la Úc sang Franc Rwanda

Đổi tiền AUD sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 736,35300 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang RWF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Rwanda
1 AUD 736,35300 RWF
5 AUD 3681,76500 RWF
10 AUD 7363,53000 RWF
20 AUD 14727,06000 RWF
50 AUD 36817,65000 RWF
100 AUD 73635,30000 RWF
250 AUD 184088,25000 RWF
500 AUD 368176,50000 RWF
1000 AUD 736353,00000 RWF
2000 AUD 1472706,00000 RWF
5000 AUD 3681765,00000 RWF
10000 AUD 7363530,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Đô-la Úc
1 RWF 0,00136 AUD
5 RWF 0,00679 AUD
10 RWF 0,01358 AUD
20 RWF 0,02716 AUD
50 RWF 0,06790 AUD
100 RWF 0,13580 AUD
250 RWF 0,33951 AUD
500 RWF 0,67902 AUD
1000 RWF 1,35804 AUD
2000 RWF 2,71608 AUD
5000 RWF 6,79020 AUD
10000 RWF 13,58040 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,13240 84,85580 1,45344 1,59313 1,04100 24,08910
Bảng Anh 1,17585 1 1,33135 99,76400 1,70879 1,87303 1,22406 28,32130
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75112 1 74,93450 1,28350 1,40687 0,91940 21,27260
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01713 0,01877 0,01227 0,28388

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.