Bảng Anh sang Franc Rwanda

Đổi tiền GBP sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1370,86000 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang RWF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Rwanda
1 GBP 1370,86000 RWF
5 GBP 6854,30000 RWF
10 GBP 13708,60000 RWF
20 GBP 27417,20000 RWF
50 GBP 68543,00000 RWF
100 GBP 137086,00000 RWF
250 GBP 342715,00000 RWF
500 GBP 685430,00000 RWF
1000 GBP 1370860,00000 RWF
2000 GBP 2741720,00000 RWF
5000 GBP 6854300,00000 RWF
10000 GBP 13708600,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Bảng Anh
1 RWF 0,00073 GBP
5 RWF 0,00365 GBP
10 RWF 0,00729 GBP
20 RWF 0,01459 GBP
50 RWF 0,03647 GBP
100 RWF 0,07295 GBP
250 RWF 0,18237 GBP
500 RWF 0,36473 GBP
1000 RWF 0,72947 GBP
2000 RWF 1,45894 GBP
5000 RWF 3,64734 GBP
10000 RWF 7,29468 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.