Đô-la Canada sang Franc Rwanda

Đổi tiền CAD sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 812,70200 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang RWF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc Rwanda
1 CAD 812,70200 RWF
5 CAD 4063,51000 RWF
10 CAD 8127,02000 RWF
20 CAD 16254,04000 RWF
50 CAD 40635,10000 RWF
100 CAD 81270,20000 RWF
250 CAD 203175,50000 RWF
500 CAD 406351,00000 RWF
1000 CAD 812702,00000 RWF
2000 CAD 1625404,00000 RWF
5000 CAD 4063510,00000 RWF
10000 CAD 8127020,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Đô-la Canada
1 RWF 0,00123 CAD
5 RWF 0,00615 CAD
10 RWF 0,01230 CAD
20 RWF 0,02461 CAD
50 RWF 0,06152 CAD
100 RWF 0,12305 CAD
250 RWF 0,30762 CAD
500 RWF 0,61523 CAD
1000 RWF 1,23046 CAD
2000 RWF 2,46092 CAD
5000 RWF 6,15230 CAD
10000 RWF 12,30460 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,13300 84,91270 1,44412 1,58295 1,04235 24,17560
Bảng Anh 1,17619 1 1,33265 99,87550 1,69860 1,86189 1,22601 28,43570
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75038 1 74,94500 1,27460 1,39714 0,91995 21,33770
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01334 1 0,01701 0,01864 0,01227 0,28471

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.