Franc Thụy Sĩ sang Franc Rwanda

Đổi tiền CHF sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1120,50000 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang RWF

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Rwanda
1 CHF 1120,50000 RWF
5 CHF 5602,50000 RWF
10 CHF 11205,00000 RWF
20 CHF 22410,00000 RWF
50 CHF 56025,00000 RWF
100 CHF 112050,00000 RWF
250 CHF 280125,00000 RWF
500 CHF 560250,00000 RWF
1000 CHF 1120500,00000 RWF
2000 CHF 2241000,00000 RWF
5000 CHF 5602500,00000 RWF
10000 CHF 11205000,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Franc Thụy Sĩ
1 RWF 0,00089 CHF
5 RWF 0,00446 CHF
10 RWF 0,00892 CHF
20 RWF 0,01785 CHF
50 RWF 0,04462 CHF
100 RWF 0,08925 CHF
250 RWF 0,22311 CHF
500 RWF 0,44623 CHF
1000 RWF 0,89245 CHF
2000 RWF 1,78491 CHF
5000 RWF 4,46227 CHF
10000 RWF 8,92455 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.