Zloty Ba Lan sang Franc Rwanda

Đổi tiền PLN sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
319.641 rwf

1,000 PLN = 319,6 RWF

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Franc Rwanda

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Franc Rwanda
1 PLN319.64100 RWF
5 PLN1,598.20500 RWF
10 PLN3,196.41000 RWF
20 PLN6,392.82000 RWF
50 PLN15,982.05000 RWF
100 PLN31,964.10000 RWF
250 PLN79,910.25000 RWF
500 PLN159,820.50000 RWF
1000 PLN319,641.00000 RWF
2000 PLN639,282.00000 RWF
5000 PLN1,598,205.00000 RWF
10000 PLN3,196,410.00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Zloty Ba Lan
1 RWF0.00313 PLN
5 RWF0.01564 PLN
10 RWF0.03129 PLN
20 RWF0.06257 PLN
50 RWF0.15643 PLN
100 RWF0.31285 PLN
250 RWF0.78213 PLN
500 RWF1.56426 PLN
1000 RWF3.12851 PLN
2000 RWF6.25702 PLN
5000 RWF15.64255 PLN
10000 RWF31.28510 PLN