Euro sang Franc Rwanda

Đổi tiền EUR sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1170,57000 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang RWF

Cách để chuyển từ Euro sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Rwanda
1 EUR 1170,57000 RWF
5 EUR 5852,85000 RWF
10 EUR 11705,70000 RWF
20 EUR 23411,40000 RWF
50 EUR 58528,50000 RWF
100 EUR 117057,00000 RWF
250 EUR 292642,50000 RWF
500 EUR 585285,00000 RWF
1000 EUR 1170570,00000 RWF
2000 EUR 2341140,00000 RWF
5000 EUR 5852850,00000 RWF
10000 EUR 11705700,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Euro
1 RWF 0,00085 EUR
5 RWF 0,00427 EUR
10 RWF 0,00854 EUR
20 RWF 0,01709 EUR
50 RWF 0,04271 EUR
100 RWF 0,08543 EUR
250 RWF 0,21357 EUR
500 RWF 0,42714 EUR
1000 RWF 0,85428 EUR
2000 RWF 1,70857 EUR
5000 RWF 4,27142 EUR
10000 RWF 8,54283 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,12995 84,70670 1,44752 1,59372 1,04040 24,05380
Bảng Anh 1,17709 1 1,33000 99,70350 1,70380 1,87588 1,22465 28,31240
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75188 1 74,96500 1,28105 1,41044 0,92070 21,28750
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01881 0,01228 0,28397

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.