1 Franc Rwanda sang Euro

Đổi tiền RWF sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RWF = 0,00084 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RWF sang EUR

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Euro
1 RWF 0,00084 EUR
5 RWF 0,00422 EUR
10 RWF 0,00844 EUR
20 RWF 0,01688 EUR
50 RWF 0,04221 EUR
100 RWF 0,08442 EUR
250 RWF 0,21106 EUR
500 RWF 0,42212 EUR
1000 RWF 0,84424 EUR
2000 RWF 1,68848 EUR
5000 RWF 4,22119 EUR
10000 RWF 8,44238 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Rwanda
1 EUR 1184,50000 RWF
5 EUR 5922,50000 RWF
10 EUR 11845,00000 RWF
20 EUR 23690,00000 RWF
50 EUR 59225,00000 RWF
100 EUR 118450,00000 RWF
250 EUR 296125,00000 RWF
500 EUR 592250,00000 RWF
1000 EUR 1184500,00000 RWF
2000 EUR 2369000,00000 RWF
5000 EUR 5922500,00000 RWF
10000 EUR 11845000,00000 RWF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,14095 84,74980 1,42853 1,58213 1,04300 23,15030
Bảng Anh 1,19589 1 1,36445 101,35100 1,70836 1,89205 1,24731 27,68520
Đô-la Mỹ 0,87645 0,73290 1 74,28000 1,25205 1,38667 0,91415 20,29040
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27316

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.