10 nghìn Euro sang Franc Rwanda

Đổi tiền EUR sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 eur
13.987.900 rwf

€1,000 EUR = R₣1.399 RWF

Mid-market exchange rate at 04:11
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Franc Rwanda

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Rwanda
1 EUR1,398.79000 RWF
5 EUR6,993.95000 RWF
10 EUR13,987.90000 RWF
20 EUR27,975.80000 RWF
50 EUR69,939.50000 RWF
100 EUR139,879.00000 RWF
250 EUR349,697.50000 RWF
500 EUR699,395.00000 RWF
1000 EUR1,398,790.00000 RWF
2000 EUR2,797,580.00000 RWF
5000 EUR6,993,950.00000 RWF
10000 EUR13,987,900.00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Euro
1 RWF0.00071 EUR
5 RWF0.00357 EUR
10 RWF0.00715 EUR
20 RWF0.01430 EUR
50 RWF0.03575 EUR
100 RWF0.07149 EUR
250 RWF0.17873 EUR
500 RWF0.35745 EUR
1000 RWF0.71491 EUR
2000 RWF1.42981 EUR
5000 RWF3.57453 EUR
10000 RWF7.14906 EUR