2000 Euro sang Franc Rwanda

Đổi tiền EUR sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1177,95000 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang RWF

Cách để chuyển từ Euro sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Rwanda
1 EUR 1177,95000 RWF
5 EUR 5889,75000 RWF
10 EUR 11779,50000 RWF
20 EUR 23559,00000 RWF
50 EUR 58897,50000 RWF
100 EUR 117795,00000 RWF
250 EUR 294487,50000 RWF
500 EUR 588975,00000 RWF
1000 EUR 1177950,00000 RWF
2000 EUR 2355900,00000 RWF
5000 EUR 5889750,00000 RWF
10000 EUR 11779500,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Euro
1 RWF 0,00085 EUR
5 RWF 0,00424 EUR
10 RWF 0,00849 EUR
20 RWF 0,01698 EUR
50 RWF 0,04245 EUR
100 RWF 0,08489 EUR
250 RWF 0,21223 EUR
500 RWF 0,42447 EUR
1000 RWF 0,84893 EUR
2000 RWF 1,69787 EUR
5000 RWF 4,24466 EUR
10000 RWF 8,48933 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.