10 Euro sang Franc Rwanda

Đổi tiền EUR sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1183,20000 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang RWF

Cách để chuyển từ Euro sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Rwanda
1 EUR 1183,20000 RWF
5 EUR 5916,00000 RWF
10 EUR 11832,00000 RWF
20 EUR 23664,00000 RWF
50 EUR 59160,00000 RWF
100 EUR 118320,00000 RWF
250 EUR 295800,00000 RWF
500 EUR 591600,00000 RWF
1000 EUR 1183200,00000 RWF
2000 EUR 2366400,00000 RWF
5000 EUR 5916000,00000 RWF
10000 EUR 11832000,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Euro
1 RWF 0,00085 EUR
5 RWF 0,00423 EUR
10 RWF 0,00845 EUR
20 RWF 0,01690 EUR
50 RWF 0,04226 EUR
100 RWF 0,08452 EUR
250 RWF 0,21129 EUR
500 RWF 0,42258 EUR
1000 RWF 0,84516 EUR
2000 RWF 1,69033 EUR
5000 RWF 4,22582 EUR
10000 RWF 8,45164 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,13970 84,78230 1,42742 1,58589 1,04330 23,17300
Bảng Anh 1,19624 1 1,36340 101,42300 1,70759 1,89717 1,24804 27,72130
Đô-la Mỹ 0,87745 0,73346 1 74,39000 1,25245 1,39150 0,91535 20,33250
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01684 0,01871 0,01230 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.