5.000 Euro sang Franc Rwanda

Đổi tiền EUR sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 eur
7.156.800 rwf

€1,000 EUR = R₣1.431 RWF

Mid-market exchange rate at 16:41

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Franc Rwanda

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Rwanda
1 EUR1,431.36000 RWF
5 EUR7,156.80000 RWF
10 EUR14,313.60000 RWF
20 EUR28,627.20000 RWF
50 EUR71,568.00000 RWF
100 EUR143,136.00000 RWF
250 EUR357,840.00000 RWF
500 EUR715,680.00000 RWF
1000 EUR1,431,360.00000 RWF
2000 EUR2,862,720.00000 RWF
5000 EUR7,156,800.00000 RWF
10000 EUR14,313,600.00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Euro
1 RWF0.00070 EUR
5 RWF0.00349 EUR
10 RWF0.00699 EUR
20 RWF0.01397 EUR
50 RWF0.03493 EUR
100 RWF0.06986 EUR
250 RWF0.17466 EUR
500 RWF0.34932 EUR
1000 RWF0.69864 EUR
2000 RWF1.39728 EUR
5000 RWF3.49319 EUR
10000 RWF6.98638 EUR