500 Franc Rwanda sang Euro

Đổi tiền RWF sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RWF = 0,00092 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RWF sang EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85170 1,06840 82,83040 1,37102 1,50458 1,02830 21,25170
Bảng Anh 1,17412 1 1,25450 97,25820 1,60984 1,76665 1,20735 24,95340
Đô-la Mỹ 0,93590 0,79713 1 77,52750 1,28325 1,40825 0,96240 19,89110
Rupee Ấn Độ 0,01207 0,01028 0,01290 1 0,01655 0,01816 0,01241 0,25657

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Euro
1 RWF 0,00092 EUR
5 RWF 0,00459 EUR
10 RWF 0,00918 EUR
20 RWF 0,01835 EUR
50 RWF 0,04589 EUR
100 RWF 0,09177 EUR
250 RWF 0,22943 EUR
500 RWF 0,45885 EUR
1000 RWF 0,91771 EUR
2000 RWF 1,83541 EUR
5000 RWF 4,58854 EUR
10000 RWF 9,17707 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Rwanda
1 EUR 1089,67000 RWF
5 EUR 5448,35000 RWF
10 EUR 10896,70000 RWF
20 EUR 21793,40000 RWF
50 EUR 54483,50000 RWF
100 EUR 108967,00000 RWF
250 EUR 272417,50000 RWF
500 EUR 544835,00000 RWF
1000 EUR 1089670,00000 RWF
2000 EUR 2179340,00000 RWF
5000 EUR 5448350,00000 RWF
10000 EUR 10896700,00000 RWF