Franc Rwanda sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền RWF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 rwf
0,78 usd

1.00000 RWF = 0.00078 USD

Mid-market exchange rate at 02:04
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Đô-la Mỹ
1 RWF0.00078 USD
5 RWF0.00392 USD
10 RWF0.00785 USD
20 RWF0.01570 USD
50 RWF0.03924 USD
100 RWF0.07848 USD
250 RWF0.19619 USD
500 RWF0.39238 USD
1000 RWF0.78477 USD
2000 RWF1.56954 USD
5000 RWF3.92384 USD
10000 RWF7.84768 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Rwanda
1 USD1274.26000 RWF
5 USD6371.30000 RWF
10 USD12742.60000 RWF
20 USD25485.20000 RWF
50 USD63713.00000 RWF
100 USD127426.00000 RWF
250 USD318565.00000 RWF
500 USD637130.00000 RWF
1000 USD1274260.00000 RWF
2000 USD2548520.00000 RWF
5000 USD6371300.00000 RWF
10000 USD12742600.00000 RWF