20 Đô-la Mỹ sang Franc Rwanda

Đổi tiền USD sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1038,75000 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang RWF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Rwanda
1 USD 1038,75000 RWF
5 USD 5193,75000 RWF
10 USD 10387,50000 RWF
20 USD 20775,00000 RWF
50 USD 51937,50000 RWF
100 USD 103875,00000 RWF
250 USD 259687,50000 RWF
500 USD 519375,00000 RWF
1000 USD 1038750,00000 RWF
2000 USD 2077500,00000 RWF
5000 USD 5193750,00000 RWF
10000 USD 10387500,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Đô-la Mỹ
1 RWF 0,00096 USD
5 RWF 0,00481 USD
10 RWF 0,00963 USD
20 RWF 0,01925 USD
50 RWF 0,04814 USD
100 RWF 0,09627 USD
250 RWF 0,24068 USD
500 RWF 0,48135 USD
1000 RWF 0,96270 USD
2000 RWF 1,92540 USD
5000 RWF 4,81350 USD
10000 RWF 9,62700 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11640 83,79420 1,42419 1,59440 1,03865 23,28900
Bảng Anh 1,20221 1 1,34210 100,73500 1,71212 1,91674 1,24868 27,99730
Đô-la Mỹ 0,89575 0,74510 1 75,05750 1,27570 1,42816 0,93035 20,86080
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01332 1 0,01700 0,01903 0,01240 0,27793

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.