100 Franc Rwanda sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền RWF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RWF = 0,00096 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RWF sang USD

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Đô-la Mỹ
1 RWF 0,00096 USD
5 RWF 0,00482 USD
10 RWF 0,00963 USD
20 RWF 0,01926 USD
50 RWF 0,04815 USD
100 RWF 0,09630 USD
250 RWF 0,24076 USD
500 RWF 0,48152 USD
1000 RWF 0,96303 USD
2000 RWF 1,92607 USD
5000 RWF 4,81517 USD
10000 RWF 9,63034 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Rwanda
1 USD 1038,39000 RWF
5 USD 5191,95000 RWF
10 USD 10383,90000 RWF
20 USD 20767,80000 RWF
50 USD 51919,50000 RWF
100 USD 103839,00000 RWF
250 USD 259597,50000 RWF
500 USD 519195,00000 RWF
1000 USD 1038390,00000 RWF
2000 USD 2076780,00000 RWF
5000 USD 5191950,00000 RWF
10000 USD 10383900,00000 RWF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13465 84,34920 1,42348 1,57755 1,03430 23,18780
Bảng Anh 1,19503 1 1,35585 100,79300 1,70098 1,88509 1,23602 27,70830
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73755 1 74,33940 1,25455 1,39034 0,91155 20,43610
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01688 0,01870 0,01226 0,27490

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.