5000 Franc Rwanda sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền RWF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RWF = 0,00096 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RWF sang USD

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Đô-la Mỹ
1 RWF 0,00096 USD
5 RWF 0,00482 USD
10 RWF 0,00963 USD
20 RWF 0,01926 USD
50 RWF 0,04816 USD
100 RWF 0,09632 USD
250 RWF 0,24079 USD
500 RWF 0,48158 USD
1000 RWF 0,96316 USD
2000 RWF 1,92632 USD
5000 RWF 4,81579 USD
10000 RWF 9,63159 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Rwanda
1 USD 1038,25000 RWF
5 USD 5191,25000 RWF
10 USD 10382,50000 RWF
20 USD 20765,00000 RWF
50 USD 51912,50000 RWF
100 USD 103825,00000 RWF
250 USD 259562,50000 RWF
500 USD 519125,00000 RWF
1000 USD 1038250,00000 RWF
2000 USD 2076500,00000 RWF
5000 USD 5191250,00000 RWF
10000 USD 10382500,00000 RWF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,13380 84,39890 1,41425 1,57210 1,03890 23,06820
Bảng Anh 1,20250 1 1,36340 101,49000 1,70064 1,89046 1,24928 27,73960
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73346 1 74,43900 1,24735 1,38658 0,91625 20,34590
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01343 1 0,01676 0,01863 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.