1 nghìn Đô-la Mỹ sang Franc Rwanda

Đổi tiền USD sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1038,32000 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang RWF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Rwanda
1 USD 1038,32000 RWF
5 USD 5191,60000 RWF
10 USD 10383,20000 RWF
20 USD 20766,40000 RWF
50 USD 51916,00000 RWF
100 USD 103832,00000 RWF
250 USD 259580,00000 RWF
500 USD 519160,00000 RWF
1000 USD 1038320,00000 RWF
2000 USD 2076640,00000 RWF
5000 USD 5191600,00000 RWF
10000 USD 10383200,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Đô-la Mỹ
1 RWF 0,00096 USD
5 RWF 0,00482 USD
10 RWF 0,00963 USD
20 RWF 0,01926 USD
50 RWF 0,04815 USD
100 RWF 0,09631 USD
250 RWF 0,24077 USD
500 RWF 0,48155 USD
1000 RWF 0,96310 USD
2000 RWF 1,92620 USD
5000 RWF 4,81550 USD
10000 RWF 9,63099 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83340 1,13625 84,52560 1,41901 1,56984 1,03880 23,28230
Bảng Anh 1,19990 1 1,36345 101,42700 1,70274 1,88374 1,24646 27,93780
Đô-la Mỹ 0,88005 0,73343 1 74,39000 1,24885 1,38160 0,91435 20,49050
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27545

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.